biological process

biological process

Cells undergo mitosis as part of a biological process.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình sinh học - Một chuỗi các sự kiện hoặc phản ứng xảy ra bên trong cơ thể sống, bao gồm thực vật, động vật con người. Quá trình này có thể tự nhiên (như hô hấp, tiêu hóa) hoặc do tác nhân bên ngoài kích hoạt (như phản ứng miễn dịch, tăng trưởng tế bào).

dụ sử dụng
  • (Quang hợp một quá trình sinh học quan trọngthực vật.)
  • (Quá trình sinh học tiêu hóa phân hủy thức ăn thành chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To regulate a biological process": điều chỉnh một quá trình sinh học.

    • Hormones help regulate many biological processes in the human body. (Hormone giúp điều chỉnh nhiều quá trình sinh học trong cơ thể con người.)
  • "To inhibit a biological process": ức chế một quá trình sinh học.

    • Certain drugs can inhibit the biological process of cell division. (Một số loại thuốc có thể ức chế quá trình sinh học phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Biological (tính từ): thuộc về sinh học.
    • Biological research focuses on living organisms. (Nghiên cứu sinh học tập trung vào các sinh vật sống.)
  • Process (danh từ): quá trình, tiến trình.
    • The process of aging is natural. (Quá trình lão hóa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh lý trình: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
  • Hoạt động sống: nhấn mạnh vào các hành động duy trì sự sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a biological process: thực hiện một quá trình sinh học.
    • Cells carry out biological processes to maintain life. (Tế bào thực hiện các quá trình sinh học để duy trì sự sống.)
  • Undergo a biological process: trải qua một quá trình sinh học.
    • The caterpillar undergoes a biological process called metamorphosis. (Sâu bướm trải qua một quá trình sinh học gọi là biến thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Part of the biological process: một phần của quá trình sinh học.
    • Aging is a natural part of the biological process. (Lão hóa một phần tự nhiên của quá trình sinh học.)
  • Biological process at work: quá trình sinh học đang hoạt động.
    • When you exercise, many biological processes are at work. (Khi bạn tập thể dục, nhiều quá trình sinh học đang hoạt động.)